to leave to
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
để lại, cho phép
Đừng chỉ tra "to leave to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to allow someone to be alone or continue their work without being interrupted
Câu ví dụ
I'll leave you to your studies.Don't hesitate to call if you need anything.
Tôi sẽ để bạn với việc học của bạn. Đừng ngần ngại gọi nếu bạn cần bất cứ điều gì.
Luyện tập
"to leave to" nghĩa là gì?