to leave off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngừng lại, kết thúc
🎯
Đừng chỉ tra "to leave off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to conclude or cease, often in an abrupt or incomplete manner
✏️
Câu ví dụ
The game left off in a tense moment , leaving fans eagerly awaiting the next match .
Trò chơi dừng lại ở một khoảnh khắc căng thẳng, khiến người hâm mộ háo hức chờ đợi trận đấu tiếp theo.
✅
Luyện tập

"to leave off" nghĩa là gì?