to leave off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngừng lại, kết thúc
Đừng chỉ tra "to leave off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to conclude or cease, often in an abrupt or incomplete manner
Câu ví dụ
The game left off in a tense moment , leaving fans eagerly awaiting the next match .
Trò chơi dừng lại ở một khoảnh khắc căng thẳng, khiến người hâm mộ háo hức chờ đợi trận đấu tiếp theo.
Luyện tập
"to leave off" nghĩa là gì?