to irradiate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếu sáng, rọi sáng
🎯
Đừng chỉ tra "to irradiate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to shine or cast rays of light upon something
✏️
Câu ví dụ
The room was irradiated by the soft glow of the lantern , casting shadows on the walls .
Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh đèn mềm mại, tạo bóng trên tường.
✅
Luyện tập

"to irradiate" nghĩa là gì?