to bleach

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tẩy, làm bạc màu
🎯
Đừng chỉ tra "to bleach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use chemicals to lighten or remove the color from hair
✏️
Câu ví dụ
After bleaching her hair , it became very dry .
Sau khi tẩy tóc, nó trở nên rất khô.
✅
Luyện tập

"to bleach" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Color