to bleach
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tẩy, làm bạc màu
Đừng chỉ tra "to bleach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use chemicals to lighten or remove the color from hair
Câu ví dụ
After bleaching her hair , it became very dry .
Sau khi tẩy tóc, nó trở nên rất khô.
Luyện tập
"to bleach" nghĩa là gì?