to dim

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm mờ, giảm độ sáng
🎯
Đừng chỉ tra "to dim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something less bright or shiny
✏️
Câu ví dụ
Before the presentation , they will dim the projector for better visibility .
Trước buổi thuyết trình, họ sẽ làm mờ máy chiếu để có tầm nhìn tốt hơn.
✅
Luyện tập

"to dim" nghĩa là gì?