to dim
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm mờ, giảm độ sáng
Đừng chỉ tra "to dim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something less bright or shiny
Câu ví dụ
Before the presentation , they will dim the projector for better visibility .
Trước buổi thuyết trình, họ sẽ làm mờ máy chiếu để có tầm nhìn tốt hơn.
Luyện tập
"to dim" nghĩa là gì?