to darken

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm tối, sẫm màu
🎯
Đừng chỉ tra "to darken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something less light in color, often turning it towards a darker shade
✏️
Câu ví dụ
The chef darkened the sauce by adding a rich , flavorful ingredient .
Đầu bếp đã làm tối nước sốt bằng cách thêm một thành phần phong phú, đầy hương vị.
✅
Luyện tập

"to darken" nghĩa là gì?