to tinge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhuộm màu nhẹ, tô điểm
🎯
Đừng chỉ tra "to tinge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add a light or subtle color to something, giving it a hint of a particular shade
✏️
Câu ví dụ
Tomorrow , he will tinge the walls with a light coat of peach paint .
Ngày mai, anh ấy sẽ nhuộm những bức tường với một lớp sơn màu đào nhẹ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to color tô màu, vẽ
✅
Luyện tập

"to tinge" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Color