to tinge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhuộm màu nhẹ, tô điểm
Đừng chỉ tra "to tinge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add a light or subtle color to something, giving it a hint of a particular shade
Câu ví dụ
Tomorrow , he will tinge the walls with a light coat of peach paint .
Ngày mai, anh ấy sẽ nhuộm những bức tường với một lớp sơn màu đào nhẹ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to color tô màu, vẽ
Luyện tập
"to tinge" nghĩa là gì?