to intimate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ám chỉ, ngụ ý
Đừng chỉ tra "to intimate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to indirectly state something
Câu ví dụ
The subtle tone of her voice intimated dissatisfaction with the current situation .
Giọng điệu tinh tế của cô ấy ám chỉ sự không hài lòng với tình hình hiện tại.
Luyện tập
"to intimate" nghĩa là gì?