to instill

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thấm nhuần, gây dựng
🎯
Đừng chỉ tra "to instill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually establish an idea, feeling, etc. in someone's mind
✏️
Câu ví dụ
Cultural institutions aim to instill a sense of heritage and tradition in the community through events and educational programs .
Các tổ chức văn hóa nhằm mục đích thấm nhuần ý thức về di sản và truyền thống trong cộng đồng thông qua các sự kiện và chương trình giáo dục.
✅
Luyện tập

"to instill" nghĩa là gì?