to effectuate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực hiện, gây ra
🎯
Đừng chỉ tra "to effectuate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause something to happen
✏️
Câu ví dụ
The marketing campaign was carefully designed to effectuate a significant increase in brand awareness .
Chiến dịch tiếp thị được thiết kế cẩn thận để thực hiện một sự gia tăng đáng kể trong nhận thức về thương hiệu.
✅
Luyện tập

"to effectuate" nghĩa là gì?