to effectuate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thực hiện, gây ra
Đừng chỉ tra "to effectuate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to happen
Câu ví dụ
The marketing campaign was carefully designed to effectuate a significant increase in brand awareness .
Chiến dịch tiếp thị được thiết kế cẩn thận để thực hiện một sự gia tăng đáng kể trong nhận thức về thương hiệu.
Luyện tập
"to effectuate" nghĩa là gì?