to hew
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đẽo, chặt
Đừng chỉ tra "to hew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut something by striking it with an axe or similar tool
Câu ví dụ
The stone mason skillfully hewed the blocks to fit seamlessly in the construction .
Thợ đá khéo léo đẽo các khối đá để chúng khớp nhau một cách liền mạch trong công trình.
Luyện tập
"to hew" nghĩa là gì?