to hearten

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
động viên, khích lệ
🎯
Đừng chỉ tra "to hearten" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide support and encouragement
✏️
Câu ví dụ
The continuous support has successfully heartened them .
Sự hỗ trợ liên tục đã thành công khích lệ.
✅
Luyện tập

"to hearten" nghĩa là gì?