to hearten
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
động viên, khích lệ
Đừng chỉ tra "to hearten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide support and encouragement
Câu ví dụ
The continuous support has successfully heartened them .
Sự hỗ trợ liên tục đã thành công khích lệ.
Luyện tập
"to hearten" nghĩa là gì?