to side with

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đứng về phía, ủng hộ
🎯
Đừng chỉ tra "to side with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to support a person or group against someone else in a fight or argument
✏️
Câu ví dụ
The public tended to side with the underprivileged in the social justice debate .
Công chúng có xu hướng ủng hộ những người thiệt thòi trong cuộc tranh luận về công bằng xã hội.
✅
Luyện tập

"to side with" nghĩa là gì?