to hang on to
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bám lấy, giữ với quyết tâm
Đừng chỉ tra "to hang on to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to keep something with effort or determination
Câu ví dụ
The old man was determined to hang on to his independence and refused to move into a nursing home.
Người đàn ông già quyết tâm bám lấy sự độc lập của mình và từ chối chuyển vào viện dưỡng lão.
Luyện tập
"to hang on to" nghĩa là gì?