to hang on to

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bám lấy, giữ với quyết tâm
🎯
Đừng chỉ tra "to hang on to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to keep something with effort or determination
✏️
Câu ví dụ
The old man was determined to hang on to his independence and refused to move into a nursing home.
Người đàn ông già quyết tâm bám lấy sự độc lập của mình và từ chối chuyển vào viện dưỡng lão.
✅
Luyện tập

"to hang on to" nghĩa là gì?