to get ahead
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiến bộ, thành công
Definition (English)
to make progress and succeed in one's career or life
Câu ví dụ
In today 's fast-paced world , it 's crucial to keep learning and adapting to get ahead.
Trong thế giới nhịp độ nhanh ngày nay, việc tiếp tục học hỏi và thích nghi là rất quan trọng để tiến lên phía trước.
Luyện tập
"to get ahead" nghĩa là gì?