to foul up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, mắc lỗi
Đừng chỉ tra "to foul up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a mistake
Câu ví dụ
Please double-check your work to avoid fouling up the calculations .
Vui lòng kiểm tra lại công việc của bạn để tránh làm hỏng các phép tính.
Luyện tập
"to foul up" nghĩa là gì?