to misconstrue
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hiểu sai, giải thích sai
Đừng chỉ tra "to misconstrue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to interpret or understand something incorrectly
Câu ví dụ
It 's easy to misconstrue text messages , as tone and nuance can be challenging to convey .
Rất dễ hiểu sai tin nhắn văn bản, vì giọng điệu và sắc thái có thể khó truyền tải.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to misunderstand hiểu sai, hiểu lầm
Luyện tập
"to misconstrue" nghĩa là gì?