to screw up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm hỏng, phá hỏng
Đừng chỉ tra "to screw up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ruin a situation through mistakes or poor judgment
Câu ví dụ
The politician tried not to screw his speech up by rehearsing multiple times.
Chính trị gia cố gắng không làm hỏng bài phát biểu của mình bằng cách diễn tập nhiều lần.
Luyện tập
"to screw up" nghĩa là gì?