to misconceive
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hiểu sai, có ý tưởng sai lầm
Đừng chỉ tra "to misconceive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have an incorrect understanding or idea about something
Câu ví dụ
The student misconceived the assignment instructions and completed it in the wrong format .
Học sinh đã hiểu sai hướng dẫn bài tập và hoàn thành nó sai định dạng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to misunderstand hiểu sai, hiểu lầm
Luyện tập
"to misconceive" nghĩa là gì?