to blunder

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phạm sai lầm nghiêm trọng, mắc lỗi ngớ ngẩn
🎯
Đừng chỉ tra "to blunder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to commit an embarrassing and serious mistake out of carelessness or stupidity
✏️
Câu ví dụ
I hope I do n't blunder in my speech and mix up important details .
Tôi hy vọng mình không mắc sai lầm ngớ ngẩn trong bài phát biểu và nhầm lẫn các chi tiết quan trọng.
✅
Luyện tập

"to blunder" nghĩa là gì?