to blunder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phạm sai lầm nghiêm trọng, mắc lỗi ngớ ngẩn
Đừng chỉ tra "to blunder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to commit an embarrassing and serious mistake out of carelessness or stupidity
Câu ví dụ
I hope I do n't blunder in my speech and mix up important details .
Tôi hy vọng mình không mắc sai lầm ngớ ngẩn trong bài phát biểu và nhầm lẫn các chi tiết quan trọng.
Luyện tập
"to blunder" nghĩa là gì?