to fall off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rơi xuống, ngã xuống
Đừng chỉ tra "to fall off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fall from a particular position to the ground
Câu ví dụ
He fell off and scraped his knee while cycling .
Anh ấy ngã và trầy đầu gối khi đang đạp xe.
Luyện tập
"to fall off" nghĩa là gì?