to stand for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đại diện cho, có nghĩa là
Đừng chỉ tra "to stand for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to represent something in the form of an abbreviation or symbol
Câu ví dụ
' CO2 ' stands for carbon dioxide in scientific terms .
'CO2' là viết tắt của carbon dioxide trong thuật ngữ khoa học.
Luyện tập
"to stand for" nghĩa là gì?