to exhilarate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, làm phấn khích
Đừng chỉ tra "to exhilarate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make one feel extremely excited, pleased, and delighted
Câu ví dụ
The unexpected good news exhilarated her , making her day brighter .
Tin tốt bất ngờ đã làm cô ấy phấn khích, khiến ngày của cô ấy tươi sáng hơn.
Luyện tập
"to exhilarate" nghĩa là gì?