to exhilarate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, làm phấn khích
🎯
Đừng chỉ tra "to exhilarate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make one feel extremely excited, pleased, and delighted
✏️
Câu ví dụ
The unexpected good news exhilarated her , making her day brighter .
Tin tốt bất ngờ đã làm cô ấy phấn khích, khiến ngày của cô ấy tươi sáng hơn.
✅
Luyện tập

"to exhilarate" nghĩa là gì?