to blow away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh
Đừng chỉ tra "to blow away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to impress someone greatly
Câu ví dụ
The surprise announcement blew everyone away at the event.
Thông báo bất ngờ đã làm kinh ngạc mọi người tại sự kiện.
Luyện tập
"to blow away" nghĩa là gì?