to electrify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, làm phấn khích
Đừng chỉ tra "to electrify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suddenly and intensely excite someone
Câu ví dụ
The innovative technology electrified the market with its potential .
Công nghệ đổi mới đã kích thích thị trường với tiềm năng của nó.
Luyện tập
"to electrify" nghĩa là gì?