to electrify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, làm phấn khích
🎯
Đừng chỉ tra "to electrify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to suddenly and intensely excite someone
✏️
Câu ví dụ
The innovative technology electrified the market with its potential .
Công nghệ đổi mới đã kích thích thị trường với tiềm năng của nó.
✅
Luyện tập

"to electrify" nghĩa là gì?