to glare

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhíu mày, ném ánh mắt giận dữ
🎯
Đừng chỉ tra "to glare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to look at someone or something with a strong and disapproving gaze, often showing anger or displeasure
✏️
Câu ví dụ
She glared at the person who made an insensitive comment .
Cô ấy liếc nhìn đầy giận dữ vào người đã đưa ra nhận xét vô cảm.
✅
Luyện tập

"to glare" nghĩa là gì?