to glare
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhíu mày, ném ánh mắt giận dữ
Đừng chỉ tra "to glare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to look at someone or something with a strong and disapproving gaze, often showing anger or displeasure
Câu ví dụ
She glared at the person who made an insensitive comment .
Cô ấy liếc nhìn đầy giận dữ vào người đã đưa ra nhận xét vô cảm.
Luyện tập
"to glare" nghĩa là gì?