to emigrate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
di cư, chuyển ra nước ngoài
Đừng chỉ tra "to emigrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave one's own country in order to live in a foreign country
Câu ví dụ
In the 19th century , large numbers of Europeans chose to emigrate to the United States in pursuit of a brighter future .
Vào thế kỷ 19, một số lượng lớn người châu Âu đã chọn di cư đến Hoa Kỳ để theo đuổi một tương lai tươi sáng hơn.
Luyện tập
"to emigrate" nghĩa là gì?