to emigrate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
di cư, chuyển ra nước ngoài
🎯
Đừng chỉ tra "to emigrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leave one's own country in order to live in a foreign country
✏️
Câu ví dụ
In the 19th century , large numbers of Europeans chose to emigrate to the United States in pursuit of a brighter future .
Vào thế kỷ 19, một số lượng lớn người châu Âu đã chọn di cư đến Hoa Kỳ để theo đuổi một tương lai tươi sáng hơn.
✅
Luyện tập

"to emigrate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something