to dwell
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sống, cư trú
Đừng chỉ tra "to dwell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to live in a particular place
Câu ví dụ
In the bustling city , millions of people dwell in high-rise apartments , creating a vibrant urban community .
Trong thành phố nhộn nhịp, hàng triệu người sinh sống trong các căn hộ cao tầng, tạo nên một cộng đồng đô thị sôi động.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to dwell" nghĩa là gì?