to populate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
định cư, sinh sống
🎯
Đừng chỉ tra "to populate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of individuals or communities) to be present in a particular area
✏️
Câu ví dụ
The tourist season significantly increases the number of people populating the charming seaside resort .
Mùa du lịch làm tăng đáng kể số lượng người sinh sống tại khu nghỉ dưỡng bên bờ biển quyến rũ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to populate" nghĩa là gì?