to populate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
định cư, sinh sống
Đừng chỉ tra "to populate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of individuals or communities) to be present in a particular area
Câu ví dụ
The tourist season significantly increases the number of people populating the charming seaside resort .
Mùa du lịch làm tăng đáng kể số lượng người sinh sống tại khu nghỉ dưỡng bên bờ biển quyến rũ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to live sống, tồn tại
Luyện tập
"to populate" nghĩa là gì?