to inhabit

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh sống, cư trú
🎯
Đừng chỉ tra "to inhabit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reside in a specific place
✏️
Câu ví dụ
The desert is sparsely inhabited due to its harsh climate .
Sa mạc thưa thớt dân cư do khí hậu khắc nghiệt.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to inhabit" nghĩa là gì?