to inhabit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sinh sống, cư trú
Đừng chỉ tra "to inhabit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reside in a specific place
Câu ví dụ
The desert is sparsely inhabited due to its harsh climate .
Sa mạc thưa thớt dân cư do khí hậu khắc nghiệt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to live sống, tồn tại
Luyện tập
"to inhabit" nghĩa là gì?