to drub

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh, đập
💡
Definition (English)
to strike or beat someone several times with force
✏️
Câu ví dụ
His father would drub him whenever he misbehaved .
Cha của anh ta sẽ đánh đập anh ta mỗi khi anh ta cư xử không đúng mực.
Luyện tập

"to drub" nghĩa là gì?