to drag out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, làm kéo dài
Đừng chỉ tra "to drag out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prolong or extend a situation, event, or process, often unnecessarily
Câu ví dụ
The management promised not to drag out the decision-making process for the new project .
Ban lãnh đạo hứa sẽ không kéo dài quá trình ra quyết định cho dự án mới.
Luyện tập
"to drag out" nghĩa là gì?