to lag
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tụt lại phía sau, chậm trễ
Đừng chỉ tra "to lag" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fall behind in progress or development
Câu ví dụ
The manufacturing process lagged due to supply chain disruptions .
Quy trình sản xuất bị chậm lại do gián đoạn chuỗi cung ứng.
Luyện tập
"to lag" nghĩa là gì?