to lag

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tụt lại phía sau, chậm trễ
🎯
Đừng chỉ tra "to lag" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fall behind in progress or development
✏️
Câu ví dụ
The manufacturing process lagged due to supply chain disruptions .
Quy trình sản xuất bị chậm lại do gián đoạn chuỗi cung ứng.
✅
Luyện tập

"to lag" nghĩa là gì?