to ditch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vứt bỏ, loại bỏ
Đừng chỉ tra "to ditch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dispose of something
Câu ví dụ
They decided to ditch their plans for the weekend and relax at home instead .
Họ quyết định từ bỏ kế hoạch cuối tuần của mình và thay vào đó thư giãn ở nhà.
Luyện tập
"to ditch" nghĩa là gì?