to scrap
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vứt bỏ, loại bỏ
Đừng chỉ tra "to scrap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get rid of something that is old or no longer of use
Câu ví dụ
The factory recently scrapped outdated machinery and invested in new technology .
Nhà máy gần đây đã loại bỏ máy móc lỗi thời và đầu tư vào công nghệ mới.
Luyện tập
"to scrap" nghĩa là gì?