to scrap

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vứt bỏ, loại bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to scrap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to get rid of something that is old or no longer of use
✏️
Câu ví dụ
The factory recently scrapped outdated machinery and invested in new technology .
Nhà máy gần đây đã loại bỏ máy móc lỗi thời và đầu tư vào công nghệ mới.
✅
Luyện tập

"to scrap" nghĩa là gì?