to root out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
loại bỏ tận gốc, nhổ tận gốc
🎯
Đừng chỉ tra "to root out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to discover and eliminate a harmful or dangerous person or thing from a place or situation
✏️
Câu ví dụ
Parents need to be vigilant in rooting out online dangers for their children .
Cha mẹ cần phải cảnh giác để loại bỏ những nguy hiểm trực tuyến cho con cái của họ.
✅
Luyện tập

"to root out" nghĩa là gì?