to depart
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khởi hành
Đừng chỉ tra "to depart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave a location, particularly to go on a trip or journey
Câu ví dụ
Students gathered at the bus stop , ready to depart for their field trip to the science museum .
Các học sinh tập trung tại điểm dừng xe buýt, sẵn sàng khởi hành cho chuyến tham quan đến bảo tàng khoa học.
Luyện tập
"to depart" nghĩa là gì?