to dash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lao nhanh, xông tới
Đừng chỉ tra "to dash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to run or move quickly and suddenly, often with great force or urgency
Câu ví dụ
The superhero heroically dashed across the city to rescue the citizens in distress .
Siêu anh hùng đã lao một cách anh dũng khắp thành phố để giải cứu những công dân đang gặp nạn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to scare làm sợ hãi, dọa
Luyện tập
"to dash" nghĩa là gì?