to hare
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chạy nhanh, di chuyển nhanh
Đừng chỉ tra "to hare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move swiftly or run rapidly
Câu ví dụ
Frightened by the approaching predator , the small rodent hared into its burrow .
Hoảng sợ trước kẻ săn mồi đang đến gần, con gặm nhấm nhỏ lao nhanh vào hang của nó.
Luyện tập
"to hare" nghĩa là gì?