to crisp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm giòn, nướngiòn
Đừng chỉ tra "to crisp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something crunchy by removing moisture, often through cooking or baking
Câu ví dụ
He prefers to crisp the tortillas on a griddle for authentic tacos .
Anh ấy thích làm giòn bánh tortilla trên vỉ nướng để có món tacos chính hiệu.
Luyện tập
"to crisp" nghĩa là gì?