to barbecue
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nướng, làm thịt nướng
Đừng chỉ tra "to barbecue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to grill food over fire, adding flavor with marinades or spices
Câu ví dụ
He spends weekends barbecuing brisket and sausages for his friends .
Anh ấy dành cuối tuần để nướng ức bò và xúc xích cho bạn bè.
Luyện tập
"to barbecue" nghĩa là gì?