to barbecue

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nướng, làm thịt nướng
🎯
Đừng chỉ tra "to barbecue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to grill food over fire, adding flavor with marinades or spices
✏️
Câu ví dụ
He spends weekends barbecuing brisket and sausages for his friends .
Anh ấy dành cuối tuần để nướng ức bò và xúc xích cho bạn bè.
✅
Luyện tập

"to barbecue" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Preparing Food Using Heat