to console
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
an ủi, động viên
Đừng chỉ tra "to console" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to help a person, who is either disappointed or emotionally suffering, feel better
Câu ví dụ
The team consoled each other after a tough loss .
Đội đã an ủi lẫn nhau sau một thất bại khó khăn.
Luyện tập
"to console" nghĩa là gì?