to console

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
an ủi, động viên
🎯
Đừng chỉ tra "to console" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to help a person, who is either disappointed or emotionally suffering, feel better
✏️
Câu ví dụ
The team consoled each other after a tough loss .
Đội đã an ủi lẫn nhau sau một thất bại khó khăn.
✅
Luyện tập

"to console" nghĩa là gì?