to commiserate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thông cảm, chia buồn
Đừng chỉ tra "to commiserate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express sympathy or pity, especially with someone who is experiencing misfortune, hardship, or sorrow
Câu ví dụ
It 's human nature to commiserate when we see others going through tough times .
Bản chất con người là thông cảm khi chúng ta thấy người khác trải qua thời kỳ khó khăn.
Luyện tập
"to commiserate" nghĩa là gì?