to condole
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chia buồn, bày tỏ lời chia buồn
Đừng chỉ tra "to condole" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express sympathy, compassion, or sorrow, especially in response to someone's grief, loss, or misfortune
Câu ví dụ
She took a moment to condole with her colleague who was going through a difficult time.
Cô ấy dành một chút thời gian để chia buồn với đồng nghiệp đang trải qua thời điểm khó khăn.
Luyện tập
"to condole" nghĩa là gì?