to condole

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia buồn, bày tỏ lời chia buồn
🎯
Đừng chỉ tra "to condole" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express sympathy, compassion, or sorrow, especially in response to someone's grief, loss, or misfortune
✏️
Câu ví dụ
She took a moment to condole with her colleague who was going through a difficult time.
Cô ấy dành một chút thời gian để chia buồn với đồng nghiệp đang trải qua thời điểm khó khăn.
✅
Luyện tập

"to condole" nghĩa là gì?