to spurt

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phun ra, phóng ra
🎯
Đừng chỉ tra "to spurt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to forcefully flow out in a sudden and strong stream
✏️
Câu ví dụ
Oil spurted from the engine when the mechanic removed the faulty part .
Dầu phun ra từ động cơ khi thợ máy tháo bộ phận bị lỗi.
✅
Luyện tập

"to spurt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids