to spurt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phun ra, phóng ra
Đừng chỉ tra "to spurt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcefully flow out in a sudden and strong stream
Câu ví dụ
Oil spurted from the engine when the mechanic removed the faulty part .
Dầu phun ra từ động cơ khi thợ máy tháo bộ phận bị lỗi.
Luyện tập
"to spurt" nghĩa là gì?