to flow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chảy, trôi
Đừng chỉ tra "to flow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move smoothly and continuously in one direction, especially in a current or stream
Câu ví dụ
After the heavy rain , streams flowed rapidly , swollen with excess water .
Sau trận mưa lớn, các dòng suối chảy nhanh, phồng lên vì nước dư thừa.
Luyện tập
"to flow" nghĩa là gì?