to braid
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tết, bện
Đừng chỉ tra "to braid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to twist two or three strands of hair in a way that forms a single intertwined piece
Câu ví dụ
The horse 's mane was neatly braided for the competition .
Bờm ngựa đã được tết gọn gàng cho cuộc thi.
Luyện tập
"to braid" nghĩa là gì?