to form
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tạo hình, định hình
Đừng chỉ tra "to form" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something into a shape
Câu ví dụ
A skilled chef can form pasta dough into intricate shapes .
Một đầu bếp tài năng có thể tạo hình bột mì ống thành những hình dạng phức tạp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to organize tổ chức, sắp xếp
Luyện tập
"to form" nghĩa là gì?