to coil
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cuộn, quấn
Đừng chỉ tra "to coil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wind something in a circular or spiral manner
Câu ví dụ
The climber coiled the excess rope for a safer ascent .
Người leo núi đã cuộn dây thừng dư để leo lên an toàn hơn.
Luyện tập
"to coil" nghĩa là gì?