to incarnate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhập thể, hiện thân
Đừng chỉ tra "to incarnate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to embody or represent a concept, idea, deity, or spirit in a physical or bodily form
Câu ví dụ
The folklore character was thought to incarnate the forces of nature
Nhân vật dân gian được cho là hiện thân của các lực lượng tự nhiên.
Luyện tập
"to incarnate" nghĩa là gì?