to incarnate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhập thể, hiện thân
🎯
Đừng chỉ tra "to incarnate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to embody or represent a concept, idea, deity, or spirit in a physical or bodily form
✏️
Câu ví dụ
The folklore character was thought to incarnate the forces of nature
Nhân vật dân gian được cho là hiện thân của các lực lượng tự nhiên.
✅
Luyện tập

"to incarnate" nghĩa là gì?